Tiếng Anh
six
Tiếng Việt
sáu

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
sixVí dụOne, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, tenBản dịchMột, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.