Tiếng Anh

site

Tiếng Việt
vị trí, trang web, nơi

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
siteSốsố ítVí dụThe site is beautiful.Bản dịchVị trí thì đẹp.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.