Tiếng Anh

sisters

Tiếng Việt
những người chị, những người em

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
sisterSốsố ítVí dụMy sister has a dog.Bản dịchChị tôi có một con chó.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.