Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

signs

Bản dịch

The
man
signs
his
book
.

Người đàn ông cuốn sách của ông ấy.

Có 11 lời bình

He
signs
his
name
.

Anh ấy tên của anh ấy.

Có 10 lời bình

He
signs
the
paper
.

Anh ta tờ giấy.

Có 15 lời bình

Tất cả thể động từ của sign

ngôihiện tạiquá khứ
Isignsigned
he/she/itsignssigned
you/we/theysignsigned

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.