Tiếng Anh
signature
Tiếng Việt
chữ ký

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
signatureSốsố ítVí dụHe gave his word, but not his signature.Bản dịchÔng ta đã đưa lời nói chứ không phải chữ ký của mình .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.