sign

Bản dịch
ký, ký tên
You
bạn
sign
ký tên
your
của bạn
name
tên
.
Bạn ký tên của bạn.
Có 18 lời bình

Tất cả thể động từ của sign

PersonPresentPast
Isignsigned
he/she/itsignssigned
you/we/theysignsigned

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.