Tiếng Anh
sights

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
sightSốsố ítVí dụDo you believe in love at first sight?Bản dịchBạn tin vào tình yêu sét đánh không?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.