Tiếng Anh

side

Tiếng Việt
bên, phía, cạnh

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
sideSốsố ítVí dụThey are on the same side.Bản dịchHọ thì cùng phía với nhau .
sidesSốsố nhiềuVí dụHe listened to both sides.Bản dịchAnh ta đã lắng nghe cả hai phía .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.