Tiếng Anh

sibling

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
siblingsSốsố nhiềuVí dụShe and my father are siblings.Bản dịch ấy cha tôi anh em ruột.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.