Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

shows

Bản dịch
cho xem, chỉ cho, cho thấy
Chia động từ của show
She
cô ấy
cô ta
shows
cho xem
chỉ cho
cho thấy
him
anh ấy
the
(article)
shoes
đôi giày
giày
.
Cô ấy cho anh ấy xem những đôi giầy.
Có 12 lời bình
It
shows
cho xem
chỉ cho
cho thấy
the
(article)
time
thời gian
lần
and
với
date
ngày
hẹn hò
hẹn
.
Nó cho biết thời gian và ngày.
Có 53 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
shows
cho xem
cho thấy
chỉ cho
her
cô ấy
của cô ấy
the
(article)
newspaper
tờ báo
báo
.
Anh ấy cho cô ấy xem tờ báo.
Có 15 lời bình

Tất cả thể động từ của show


PersonPresentPast
Ishowshowed
he/she/itshowsshowed
you/we/theyshowshowed

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.