Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

shoes

Bản dịch
giày, đôi giày
The
(article)
shoes
giày
đôi giày
are
thì
đang
mine
của tôi
.
Những chiếc giày là của tôi.
Có 83 lời bình
She
cô ấy
cô ta
wears
mang
đội
mặc
my
của tôi
shoes
đôi giày
giày
.
Cô ấy đi đôi giày của tôi.
Có 31 lời bình
We
chúng tôi
wear
mang
đội
mặc
shoes
giày
đôi giày
.
Chúng tôi mang giày.
Có 15 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.