Tiếng Anh

sharp

Tiếng Việt
sắc, bén, nhọn

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
sharpVí dụDo you have something sharp?Bản dịchBạn có cái gì đó sắc không?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.