sharp

Bản dịch
sắc, bén, nhọn
Do
(auxiliary verb)
làm
you
bạn
have
something
thứ gì đó
cái gì đó
điều gì đó
sharp
bén
nhọn
sắc
?
Bạn có cái gì đó sắc không?
Có 12 lời bình
This
này
việc này
điều này
object
vật thể
vật
đồ vật
is
bị
sharp
nhọn
bén
sắc
.
Vật thể này thì nhọn.
Có 6 lời bình
The
(article)
knife
dao
is
bị
very
rất
sharp
bén
nhọn
sắc
.
Con dao thì rất bén.
Có 6 lời bình
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.