Tiếng Anh

shape

Tiếng Việt
hình dạng, hình thể, hình thù

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
shapeSốsố ítVí dụHe works out and is in shape.Bản dịchAnh ta tập thể dục và có dáng khoẻ mạnh.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.