Tiếng Anh

seventy

Tiếng Việt
bảy mươi

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
seventyVí dụHe has seventy books.Bản dịchAnh ấy có bảy mươi cuốn sách.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.