seventy

Bản dịch
bảy mươi
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
has
seventy
bảy mươi
books
sách
những cuốn sách
những quyển sách
.
Anh ấy có bảy mươi cuốn sách.
Có 9 lời bình
The
(article)
zoo
sở thú
vườn thú
has
seventy
bảy mươi
animals
những con vật
những động vật
.
Sở thú có bảy mươi con thú.
Có 29 lời bình
My
của tôi
grandmother
is
bị
seventy
bảy mươi
.
Bà tôi thì 70 tuổi.
Có 5 lời bình
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.