Tiếng Anh

seven

Tiếng Việt
bảy

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
sevenVí dụMonday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday are the seven days of the week.Bản dịchThứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, Chủ nhật là bảy ngày của tuần.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.