Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

serves

Bản dịch

She
serves
me
the
food
.

Cô ấy phục vụ thức ăn cho tôi.

Có 10 lời bình

The
girl
serves
water
.

Cô gái phục vụ nước.

Có 9 lời bình

He
serves
the
rice
.

Anh ấy phục vụ cơm.

Có 21 lời bình

Tất cả thể động từ của serve

ngôihiện tạiquá khứ
Iserveserved
he/she/itservesserved
you/we/theyserveserved

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.