sent

Bản dịch
My
của tôi
grandmother
has
sent
đã gửi
me
tôi
some
một vài
một số
một ít
shirts
những cái áo
những chiếc áo
.
Bà của tôi đã gửi cho tôi một vài cái áo.
Có 3 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
has
sent
đã gửi
two
hai
đôi
letters
những lá thư
những bức thư
những chữ cái
.
Anh ấy đã gửi hai lá thư.
Có 2 lời bình
They
họ
chúng
have
sent
đã gửi
two
hai
đôi
bags
túi (số nhiều)
.
Họ đã gửi hai cái túi.
Có 16 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của send

PersonPresentPast
Isendsent
he/she/itsendssent
you/we/theysendsent
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.