Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

sees

Bản dịch

thấy, nhìn thấy, trông thấy

Chia động từ của see

He
sees
the
woman
.

Anh ta trông thấy người phụ nữ.

Có 11 lời bình

The
cat
sees
an
apple
.

Con mèo nhìn thấy một quả táo.

Có 6 lời bình

She
sees
the
cat
.

Cô ấy nhìn thấy con mèo.

Có 17 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của see

ngôihiện tạiquá khứ
Iseesaw
he/she/itseessaw
you/we/theyseesaw

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.