seeing

Bản dịch
I
tôi
remember
nhớ
seeing
thấy
her
cô ấy
của cô ấy
last
lastyear
năm ngoái
năm trước
cuối cùng
kéo dài (verb)
year
lastyear
năm ngoái
năm trước
năm
.
Tôi nhớ đã gặp cô ấy năm ngoái.
Có 3 lời bình
Seeing
thấy
you
bạn
makes
làm
làm cho
me
tôi
happy
hạnh phúc
.
Gặp bạn làm tôi hạnh phúc.
Có 40 lời bình
I
tôi
feel
thấy
cảm thấy
like
thích
giống như
giống
seeing
thấy
the
(article)
city
thành phố
.
Tôi muốn xem thành phố.
Có 13 lời bình

Tất cả thể động từ của see

PersonPresentPast
Iseesaw
he/she/itseessaw
you/we/theyseesaw
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.