Tiếng Anh

seconds

Tiếng Việt
giây

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
secondSốsố ítVí dụThe second manBản dịchNgười đàn ông thứ hai
secondsSốsố nhiềuVí dụThe minutes and seconds of the dayBản dịchNhững phút và những giây của ngày
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.