Tiếng Anh

sciences

Tiếng Việt
khoa học (plural)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
scienceSốsố ítVí dụComputer science is his choice.Bản dịchKhoa học máy tính là sự lựa chọn của anh ấy.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.