Tiếng Anh

schools

Tiếng Việt
những ngôi trường

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
schoolSốsố ítVí dụWe go to school by bus.Bản dịchChúng tôi đi đến trường bằng xe buýt.
schoolsSốsố nhiềuVí dụCurrently there are three schools.Bản dịchHiện tại có ba ngôi trường.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.