Tiếng Anh

scene

Tiếng Việt
cảnh, quang cảnh, cảnh tượng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
sceneSốsố ítVí dụThis is a familiar scene.Bản dịchĐây là một quang cảnh quen thuộc .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.