Tiếng Anh

sample

Tiếng Việt
mẫu, mẫu vật, mẫu thử

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
sampleSốsố ítVí dụThey took a sample of my blood.Bản dịchHọ đã lấy một mẫu máu của tôi.
samplesSốsố nhiềuVí dụHow many samples?Bản dịchCó bao nhiêu mẫu?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.