Tiếng Anh

salt

Tiếng Việt
muối

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
saltSốsố ítVí dụI have salt and water.Bản dịchTôi có muối và nước.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.