Tiếng Anh
safety
Tiếng Việt
sự an toàn

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
safetySốsố ítVí dụThe purpose of this test is to improve safety.Bản dịchMục đích của bài kiểm tra này là để cải thiện sự an toàn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.