runs

Bản dịch
chạy, điều hành, chạy bộ
Chia động từ của run
The
thewoman
người phụ nữ
(article)
woman
thewoman
người phụ nữ
người phụ nữ
walks
đi bộ
đi
bước đi
and
với
the
theman
người đàn ông
(article)
man
theman
người đàn ông
người đàn ông
đàn ông
runs
chạy bộ
chạy
điều hành
.
Người phụ nữ đi bộ và người đàn ông chạy.
Có 8 lời bình
The
(untranslated)
horse
con ngựa
ngựa
runs
chạy
chạy bộ
điều hành
.
Con ngựa chạy.
Có 11 lời bình
The
(untranslated)
dog
con chó
chó
runs
chạy
chạy bộ
điều hành
.
Con chó chạy.
Có 30 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của run

PersonPresentPast
Irunran
he/she/itrunsran
you/we/theyrunran

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.