Tiếng Anh

rose

Tiếng Việt
hoa hồng, bông hồng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
roseSốsố ítVí dụThis flower is a type of rose.Bản dịchHoa này là một loại hoa hồng.
rosesSốsố nhiềuVí dụMy roses are beautiful.Bản dịchNhững bông hồng của tôi thì đẹp.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.