Tiếng Anh

role

Tiếng Việt
vai trò

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
roleSốsố ítVí dụHe played an important role on the committee.Bản dịchAnh ta đã đóng một vai trò quan trọng trong uỷ ban .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.