Tiếng Anh
river
Tiếng Việt
sông, dòng sông

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
riverSốsố ítVí dụThe teacher told us not to swim in the river.Bản dịchGiáo viên đã nói chúng tôi không được bơi ở sông.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.