Tiếng Anh
risk
Tiếng Việt
rủi ro

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
riskSốsố ítVí dụThe risk is too big.Bản dịchRủi ro là quá lớn.
risksSốsố nhiềuVí dụThis treatment has no risks.Bản dịchPhương pháp điều trị này không có rủi ro.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.