Tiếng Anh
right
Tiếng Việt
bên phải, phải không?, đúng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
rightSốsố ítVí dụThe cinema is to the right of the restaurant.Bản dịchRạp chiếu phim thì ở bên phải nhà hàng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.