Tiếng Anh
review
Tiếng Việt
bài phê bình, sự phê bình, bài báo

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
reviewSốsố ítVí dụHer book receives a positive review.Bản dịchCuốn sách của cô ấy nhận được một sự phê bình tích cực.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.