Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

responsible

Bản dịch
trách nhiệm, có (tinh thần) trách nhiệm, đáng tin cậy
We
chúng tôi
need
cần
cần phải
a
một
responsible
(tinh thần) trách nhiệm
trách nhiệm
đáng tin cậy
guard
người bảo vệ
bảo vệ
người canh gác
.
Chúng tôi cần một người bảo vệ có trách nhiệm.
Có 9 lời bình
The
(article)
children
những đứa trẻ
những đứa con
trẻ con
are
thì
not
không
không phải là
responsible
trách nhiệm
(tinh thần) trách nhiệm
đáng tin cậy
.
Những đứa trẻ không phải chịu trách nhiệm.
Có 22 lời bình
We
chúng tôi
are
thì
đang
not
không
không phải là
responsible
(tinh thần) trách nhiệm
trách nhiệm
đáng tin cậy
.
Chúng ta không có trách nhiệm.
Có 12 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.