Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

responsibility

Bản dịch
trách nhiệm
The
(article)
horses
Những con ngựa
are
thì
my
của tôi
brother
anh trai
em trai
's
của
sở hữu dành cho danh từ
responsibility
trách nhiệm
.
Những con ngựa là trách nhiệm của anh trai tôi .
Có 22 lời bình
Children
những đứa con
những đứa trẻ
trẻ con
are
thì
a
một
very
rất
big
to
lớn
responsibility
trách nhiệm
.
Trẻ em là một trách nhiệm rất lớn .
Có 8 lời bình
The
(article)
horses
Những con ngựa
are
thì
my
của tôi
brother
anh trai
em trai
's
của
sở hữu dành cho danh từ
responsibility
trách nhiệm
.
Những con ngựa là trách nhiệm của anh trai tôi .
Có 22 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.