Tiếng Anh

responsibilities

Tiếng Việt
những trách nhiệm

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
responsibilitySốsố ítVí dụThe horses are my brother's responsibility.Bản dịchNhững con ngựa là trách nhiệm của anh trai tôi .
responsibilitiesSốsố nhiềuVí dụMore work, more responsibilitiesBản dịchNhiều việc hơn, nhiều trách nhiệm hơn
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.