resolve

Bản dịch
giải quyết
No
không
đừng
,
we
chúng tôi
are
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang
thì
going
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang đi
đi
to
aregoingto
sẽ
sắp sửa
vào
đối với
với
resolve
giải quyết
this
việc này
điều này
này
.
Không, chúng tôi sẽ giải quyết điều này.
Có 1 lời bình
We
chúng tôi
are
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang
thì
going
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang đi
đi
to
aregoingto
sẽ
sắp sửa
vào
đối với
với
resolve
giải quyết
that
đó
điều đó
việc đó
problem
vấn đề
.
Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề đó.
Có 1 lời bình
I
tôi
am
amgoingto
sẽ
sắp
đang
going
amgoingto
sẽ
sắp
đang đi
to
amgoingto
sẽ
sắp
vào
đối với
với
resolve
giải quyết
the
(untranslated)
problem
vấn đề
.
Tôi sẽ giải quyết vấn đề.
Có 6 lời bình

Tất cả thể động từ của resolve

PersonPresentPast
Iresolveresolved
he/she/itresolvesresolved
you/we/theyresolveresolved
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.