Tiếng Anh

reserve

Tiếng Việt
Đặt, đặt trước

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
reservesVí dụHe reserves a room.Bản dịchAnh ấy đặt một căn phòng.
reserveVí dụPlease reserve your place as soon as possible.Bản dịchXin vui lòng đặt chỗ của bạn càng sớm càng tốt.

chia động từ reserve

PersonPresentPast
Ireservereserved
he/she/itreservesreserved
you/we/theyreservereserved
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.