Tiếng Anh
research
Tiếng Việt
nghiên cứu

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
researchSốsố ítVí dụWe have time to prepare the research.Bản dịchChúng tôi có thời gian chuẩn bị cho nghiên cứu.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.