Tiếng Anh

report

Tiếng Việt
báo cáo, bản báo cáo

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
reportSốsố ítVí dụThat is my report.Bản dịchĐó là bản báo cáo của tôi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.