remember

Bản dịch
nhớ

Tất cả thể động từ của remember

PersonPresentPast
Irememberremembered
he/she/itremembersremembered
you/we/theyrememberremembered

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.