Tiếng Anh

religion

Tiếng Việt
tôn giáo, tín ngưỡng, đạo

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
religionSốsố ítVí dụHe does not talk about religion.Bản dịchAnh ta không nói về tôn giáo .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.