Tiếng Anh
relations
Tiếng Việt
những mối quan hệ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
relationSốsố ítVí dụWhat is the relation between work and school?Bản dịchMối tương quan giữa công việc và trường học là gì ?
relationsSốsố nhiềuVí dụThe relations between the two countries are bad.Bản dịchNhững mối quan hệ giữa hai nước thì xấu .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.