Tiếng Anh

region

Tiếng Việt
vùng, khu vực

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
regionSốsố ítVí dụIt is a region without water.Bản dịchNó là một vùng không có nước.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.