Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

recover

Bản dịch
hồi phục, phục hồi, bình phục
I
tôi
am
amgoingto
sẽ
sắp
đang
going
amgoingto
sẽ
sắp
đang đi
đi
to
amgoingto
sẽ
sắp
để
vào
đối với
recover
lấy lại
sửa lại
phục hồi
my
của tôi
computer
máy tính
máy vi tính
.
Tôi sẽ lấy lại máy tính của mình.
Có 8 lời bình
I
tôi
am
amgoingto
sắp
sẽ
đang
going
amgoingto
sắp
sẽ
đang đi
đi
to
amgoingto
sắp
sẽ
để
vào
đối với
recover
bình phục
phục hồi
hồi phục
.
Tôi sắp bình phục.
Có 1 lời bình
They
họ
chúng
are
aregoingto
sắp sửa
sẽ
đang
thì
going
aregoingto
sắp sửa
sẽ
đang đi
đi
to
aregoingto
sắp sửa
sẽ
vào
đối với
với
recover
bình phục
hồi phục
phục hồi
.
Họ sắp bình phục.
Có 3 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của recover


PersonPresentPast
Irecoverrecovered
he/she/itrecoversrecovered
you/we/theyrecoverrecovered
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.