Tiếng Anh

records

Tiếng Việt
hồ sơ, ghi âm, kỉ lục

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
recordSốsố ítVí dụThe police have your record.Bản dịchCông an có hồ sơ của bạn .
recordsSốsố nhiềuVí dụHis name is not in the records.Bản dịchTên của anh ta không có trong những hồ sơ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.