Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

receive

Bản dịch
nhận, nhận được
The
(article)
doctor
bác sĩ
is
isgoingto
sẽ
sắp
bị
going
isgoingto
sẽ
sắp
đang đi
đi
to
isgoingto
sẽ
sắp
vào
để
đối với
receive
nhận được
nhận
the
(article)
results
kết quả (số nhiều)
tomorrow
ngày mai
.
Bác sĩ sẽ nhận được những kết quả vào ngày mai.
Có 2 lời bình
They
họ
chúng
are
aregoingto
sẽ
sắp sửa
thì
going
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang đi
đi
to
aregoingto
sẽ
sắp sửa
để
vào
đối với
receive
nhận được
nhận
my
của tôi
letter
bức thư
thư
lá thư
.
Họ sẽ nhận được bức thư của tôi.
Có 4 lời bình
They
họ
chúng
are
aregoingto
sắp sửa
sẽ
thì
going
aregoingto
sắp sửa
sẽ
đang đi
đi
to
aregoingto
sắp sửa
sẽ
để
vào
đối với
receive
nhận
nhận được
food
thức ăn
thực phẩm
.
Họ sắp nhận đồ ăn.
Có 2 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của receive


Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.