Tiếng Anh
reality
Tiếng Việt
thực tế, tính thực tế

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
realitySốsố ítVí dụIn reality he is a good citizen.Bản dịchTrong thực tế ông ta là một công dân tốt .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.