Tiếng Anh

radio

Tiếng Việt
ra-đi-ô, radio

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
radioSốsố ítVí dụWe do not even have a radio.Bản dịchChúng tôi thậm chí còn không có một cái ra-đi-ô.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.