Tiếng Anh

racket

Tiếng Việt
vợt

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
racketSốsố ítVí dụI left my tennis racket on the train.Bản dịchTôi đã để quên cái vợt tennis của tôi ở trên tàu.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.